Author: h***1
Rating: 5/5 ★★★★★
Date:
Review: 5. 一定 yīdìng: chính xác, cần phải, nhất định. 6. 一样 yīyàng: giống nhau, cũng thế. 7. 一直 yīzhí: thẳng, luôn luôn, liên tục. 8. 一起 yīqǐ: cùng nơi, cùng, tổng cộng. 9. 一点 yīdiǎn: một chút, một ít, ch
顏色: 彩色
尺寸: 均碼
